FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Hilal vs Al-Wehda, 22h00 ngày 15/12
Al Hilal
-2 0.75
+2 0.95
2.5 0.29
u 2.50
1.13
9.80
6.10
-0.75 0.75
+0.75 1.05
0.5 0.20
u 3.33
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Hilal vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Hilal vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Hilal vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Hilal vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Hilal vs Al-Wehda
Kiến tạo: Ruben Neves
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Oscar Duarte
Abdulaziz NoorRa sân: Hussain Al-Eisa
Abdulelah Al-BukhariRa sân: Islam Hawsawi
Ala Al-HajjiRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Ra sân: Mohammed Al-Burayk
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Mohammed Al-QarniRa sân: Craig Goodwin
Ra sân: Salem Al Dawsari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Hilal VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Hilal vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 76 | 64 | 84.21% | 3 | 0 | 92 | 7.9 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 4 | 94 | 7.6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 5 | 29 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 4 | 80 | 7.5 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 64 | 8.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 102 | 93 | 91.18% | 4 | 0 | 120 | 8.1 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 3 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 3 | 83 | 7.5 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 8 | 0 | 87 | 8.4 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 7 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

