FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal, 01h00 ngày 02/09
Al Ittihad(KSA)
-0 0.86
+0 0.84
3.25 0.90
u 0.70
2.30
2.28
3.60
-0 0.86
+0 0.80
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal
Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah
1 - 1 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Kiến tạo: Ahmed Bamsaud
Michael Richard Delgado De OliveiraRa sân: Mohamed Kanno
3 - 2 Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Igor Coronado
3 - 3 Aleksandar Mitrovic
Ra sân: Madallah Alolayan
Ra sân: Ahmed Bamsaud
3 - 4 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Omar Howsawi
Nasser Al-DawsariRa sân: Yasir Al-Shahrani
Salman AlfarajRa sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Ali Al-Boleahi
Mohammed Al-BuraykRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 82 | 7.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 9.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 68 | 7 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

