FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud, 00h00 ngày 09/03
Al Ittihad(KSA)
-0.75 0.95
+0.75 0.75
2.5 0.67
u 1.10
1.75
3.20
3.80
-0.25 0.95
+0.25 0.85
1 0.70
u 1.10
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Farhah Al-Shamrani
1 - 1 Alex Collado Gutierrez Kiến tạo: Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Saleh Jamaan Al Amri
Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Sultan Al-Farhan
Saleh Al-HarthiRa sân: Hamad Al-Mansour
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Alex Collado Gutierrez
Abdulaziz HetalhRa sân: Florin Lucian Tanase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 2 | 81 | 7.6 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 6 | 83 | 7.3 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 1 | 79 | 6.8 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 7.3 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 5 | 57 | 7.4 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 22 | 12 | 54.55% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 61 | 7.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

