FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 11/05
Al Ittihad(KSA)
-0 0.95
+0 0.75
2.5 0.75
u 0.85
2.50
2.20
3.45
-0 0.95
+0 0.80
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq
0 - 1 Seko Fofana Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Ra sân: Demarai Gray
Haroune Camara Penalty awarded
Kiến tạo: Mohammed Yousef
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Mohammed Yousef
3 - 2 Karl Toko Ekambi Kiến tạo: Seko Fofana
Farhah Al-ShamraniRa sân: Turki Al Jaadi
Ra sân: Mohammed Yousef
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
Khalid Al-GhannamRa sân: Karl Toko Ekambi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 3 | 2 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 55 | 53 | 96.36% | 2 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 3 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 49 | 5.3 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Forward | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 7 | 0 | 76 | 6.2 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 56 | 5.6 | |
| 35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Turki Al Jaadi | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 5.8 | ||
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 44 | 8 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 33 | 9.3 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 35 | 7.6 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 90 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 77 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 46 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

