FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha, 02h00 ngày 30/03
Al Ittihad(KSA)
-1.75 0.98
+1.75 0.83
3 0.80
u 0.80
1.22
7.50
5.20
-0.75 0.98
+0.75 0.80
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha
0 - 1 Abdelhamid Sabiri
Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
Sami Al Khaibari
Kiến tạo: Karim Benzema
NClomande Ghislain KonanRa sân: Saud Zidan
Rakan Al-KaabiRa sân: Mohanad Al-Qaydhi
Gojko CimirotRa sân: Nawaf Al-Harthi
Khalid Al-KabiRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Karim Benzema
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Ra sân: Joao Pedro Neves Filipe
Satam Hilal Ahmed Al LehiyaniRa sân: Sultan Mandash
Ra sân: Hasan Kadesh
Kiến tạo: Abderrazak Hamdallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 2 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 111 | 97 | 87.39% | 0 | 0 | 128 | 7.3 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 48 | 8.3 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 93 | 7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 8 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Forward | 2 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 11 | Khalid Al-Kabi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

