FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm, 01h00 ngày 27/10
Al Ittihad(KSA)
-2 1.00
+2 0.70
3.25 0.75
u 0.85
1.11
11.00
6.30
-0.75 1.00
+0.75 0.96
1.5 0.96
u 0.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm
Kiến tạo: Ngolo Kante
Yousef Al ShammariRa sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Ra sân: Omar Howsawi
Turki Al-MutairiRa sân: Muhammed Badammosi
Mohammed Abusabaan
1 - 1 Mohamed Al-Thani Kiến tạo: Majed Qasheesh
Ra sân: Haroune Camara
Ra sân: Sultan Al-Farhan
Bruno Viana Willemen Da Silva
Kiến tạo: Karim Benzema
Basil Al-SayaliRa sân: Majed Qasheesh
Farhan Al-AazmiRa sân: Mohamed Al-Thani
2 - 2 Faiz Selemanie
Nawaf Al-HabashiRa sân: Faiz Selemanie
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 62 | 9 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 80 | 65 | 81.25% | 0 | 0 | 119 | 7.2 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 91 | 8.6 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 59 | 7.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 2 | 67 | 6.6 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 82 | 6.3 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 27 | 7.3 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

