FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 01/12
Al Ittihad(KSA)
-1.5 0.80
+1.5 0.90
3 0.78
u 0.82
1.25
6.60
5.00
-0.5 0.80
+0.5 0.91
1.25 0.84
u 0.76
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej
Khalid Al SamiriRa sân: Mohammed Adams
Ra sân: Karim Benzema
Mansour Hamzi Penalty awarded
2 - 1 Khaled Narey
Ra sân: Saleh Jamaan Al Amri
Saeed Al-Hamsl
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Abdalellah Hawsawi
Arif Al HaydarRa sân: Saeed Al-Hamsl
Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
Ra sân: Igor Coronado
Abdullah Al-SalemRa sân: Mansour Hamzi
4 - 2 Fawaz Awadh Al-Torais Kiến tạo: Arif Al Haydar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 54 | 5.6 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 6 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 96 | Marwan Al Haidari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

