FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr, 01h00 ngày 27/12
Al Ittihad(KSA) 1
+0.75 0.70
-0.75 1.00
3.25 0.75
u 0.85
2.80
1.80
4.30
+0.25 0.70
-0.25 0.80
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr
Kiến tạo: Karim Benzema
1 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Seko Fofana
1 - 2 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Alex Nicolao Telles
Alex Nicolao Telles
Aymeric Laporte
Kiến tạo: Igor Coronado
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Penalty awarded

Abdullah Al KhaibariRa sân: Seko Fofana
2 - 3 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ali Al-Oujami
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Igor Coronado
2 - 4 Sadio Mane Kiến tạo: Anderson Souza Conceicao Talisca
2 - 5 Sadio Mane Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Abderrazak Hamdallah
Abdulrahman GhareebRa sân: Sadio Mane
Abdulmajeed Al-SulaiheemRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Mohammed Qassem Al NakhliRa sân: Alex Nicolao Telles
Abdulelah Al-AmriRa sân: Ali Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 5.6 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 53 | 8.9 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 42 | 6.2 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 51 | 6 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 3 | 1 | 107 | 6.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 52 | 9.1 | |
| 27 | Aymeric Laporte | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | ||
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Mohammed Qassem Al Nakhli | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | ||
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 54 | 8.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 40 | 7 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

