FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh, 00h00 ngày 19/02
Al Ittihad(KSA)
-1.75 0.88
+1.75 1.00
3.25 0.90
u 0.70
1.20
8.00
5.20
-0.75 0.88
+0.75 0.80
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Madallah Alolayan
Ra sân: Madallah Alolayan
Ra sân: Fawaz Al-Sagour
Fahad Al-RashidiRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Karim Benzema
Mohammed Al-AqelRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Khalid Al-ShuwayyiRa sân: Abduallah Al Dossari
Khalid Al-Shuwayyi
Ali Al ZaqanRa sân: Andre Gray
Mohamed Al-OqilRa sân: Birama Toure
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Kiến tạo: Marwan Al-Sahafi
Mohamed Al-Oqil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 0 | 98 | 7.4 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 91 | 7.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 2 | 1 | 88 | 7.7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 52 | 6 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 33 | 6 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 18 | Mohamed Al-Oqil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

