FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon, 02h00 ngày 06/04
Al Ittihad(KSA)
-1 0.95
+1 0.75
3 0.90
u 0.70
1.55
4.25
3.70
-0.25 0.95
+0.25 0.85
1 0.61
u 0.99
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon
Abdulfattah AdamRa sân: Cristian Guanca
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Joao Pedro Pereira dos Santos
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Joao Pedro Neves Filipe
Muath FaquihiRa sân: Mohammed Mahzari
Ra sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Farhah Al-Shamrani
Ahmed Ashraf Al-FiqiRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 6 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Defender | 1 | 1 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 2 | 65 | 7.6 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Forward | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 94 | 81 | 86.17% | 2 | 0 | 113 | 7.4 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Forward | 4 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 69 | 7.4 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 2 | 88 | 8.1 | |
| 1 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 3 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 11 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.9 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 1 | 106 | 6.8 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 58 | 9.3 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 2 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 42 | Muath Faquihi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

