FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Ittihad(KSA) vs Dhamk, 01h00 ngày 24/05
Al Ittihad(KSA)
-0.75 0.80
+0.75 0.90
3.25 0.90
u 0.70
1.55
3.85
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.95
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Ittihad(KSA) vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Ittihad(KSA) vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Ittihad(KSA) vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Ittihad(KSA) vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Ittihad(KSA) vs Dhamk
Kiến tạo: Talal Abubakr Haji
Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
Ra sân: Faisal Al-Ghamdi
Ahmed HarisiRa sân: Sultan Faqihi
Abdulaziz Al SarhaniRa sân: Abdulaziz Majrashi
Ra sân: Ahmed Alghamdi
Ra sân: Saad Al Mousa
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdullah Al QahtaniRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Kiến tạo: Talal Abubakr Haji
Fahad Al-JohaniRa sân: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
4 - 1 Farouk Chafai Kiến tạo: Abdullah Al Qahtani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Ittihad(KSA) VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Ittihad(KSA) vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ngolo Kante | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 56 | 7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Forward | 3 | 3 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Forward | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 30 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 35 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 52 | Talal Abubakr Haji | Defender | 2 | 1 | 4 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 9.3 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 2 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 59 | 5.9 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 99 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Abdulaziz Majrashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 37 | 6 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 18 | Ahmed Harisi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

