FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Akhdoud, 23h10 ngày 23/04
Al Kholood
-0.25 1.02
+0.25 0.68
2.5 0.70
u 0.90
2.23
2.48
3.33
-0 1.02
+0 0.95
1 0.71
u 0.89
2.73
3
2.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Akhdoud
Awdh Khamis FarajRa sân: Petros Matheus dos Santos Araujo
0 - 1 Saviour Godwin Kiến tạo: Pato
Saviour Godwin
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Pato
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Aliou Dieng
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Knowledge Musona
Saleh Al-AbbasRa sân: Saviour Godwin
Ghassan Hawsawi
Ghassan HawsawiRa sân: Christian Bassogog
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Pato | Forward | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

