FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Fateh, 02h00 ngày 07/03
Al Kholood
-0 1.08
+0 0.62
2.75 0.75
u 0.85
2.65
2.20
3.38
-0 1.08
+0 0.72
1 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Fateh
Matheus Machado
Mohamed Amine SbaiRa sân: Suhayb Al Zaid
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Kiến tạo: Hammam Al-Hammami
2 - 1 Mohamed Amine Sbai Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Jorge Fernandes

Matheus Machado
Matheus Machado Card changed
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Ali Al MasoudRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ahmed Al JulaydanRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 51 | 8.3 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.8 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 51 | 7.7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 71 | 6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 1 | 79 | 7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 2 | 65 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

