FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Feiha, 23h25 ngày 21/05
Al Kholood
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.5 0.91
u 0.80
2.10
2.75
3.25
-0 0.80
+0 1.15
1 0.85
u 0.95
2.6
3.6
2.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Feiha
Gabriel Vareta
Mokher Al-Rashidi
Faris AbdiRa sân: Mokher Al-Rashidi
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Khalid Al-Kabi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Gojko Cimirot
Sattam Al-RoqiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Otabek Shukurov
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Alejandro Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 32 | 7.9 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

