FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Hazm, 21h50 ngày 21/11
Al Kholood
-0.75 0.93
+0.75 0.83
2.25 0.77
u 0.98
2.60
2.70
3.30
-0 0.93
+0 0.85
1 1.05
u 0.75
3
3.25
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Hazm
Kiến tạo: Abdulaziz Al-Aliwa
1 - 1 Elias Mokwana
Elias Mokwana Penalty awarded
1 - 2 Omar Al-Somah
Basil Al-Sayali
Rosier Loreintz
Ra sân: Kevin NDoram
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Hattan Bahebri
Abdulaziz Al-DhuwayhiRa sân: Elias Mokwana
Abdurahman Al Dakheel
Abdelmounaim BoutouilRa sân: Nawaf Al-Habashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 30 | 8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 51 | 6.6 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.1 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 36 | 6.6 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 17 | Elias Mokwana | Cánh phải | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

