FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Ittihad, 23h10 ngày 24/08
Al Kholood
+0.75 0.85
-0.75 0.85
2.5 0.50
u 1.50
4.00
1.60
4.00
+0.25 0.85
-0.25 0.73
0.5 0.25
u 2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Ittihad
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Luiz Felipe Ramos Marchi
Hasan Kadesh
Ra sân: Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Ahmed Alghamdi
Ra sân: Myziane Maolida
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Fawaz Al-Sagour
Ra sân: Hamdan Al-Shammari
0 - 1 Houssem Aouar Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

