FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Khaleej, 23h00 ngày 03/04
Al Kholood
-0 0.94
+0 0.88
2.5 0.11
u 4.75
2.65
2.15
3.58
-0 0.94
+0 0.73
1 0.70
u 1.10
3.05
2.8
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Hattan Bahebri
Ahmed Asiri Penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
Ahmed Asiri
Kiến tạo: Hattan Bahebri
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Ahmed Asiri
Mansour HamziRa sân: Majed Omar Kanabah
Mohammed Al Khabrani
Bander Al-MutairiRa sân: Dimitrios Kourbelis
Hussain Al-EisaRa sân: Paolo Fernandes
Ra sân: Hattan Bahebri
Ra sân: Kevin NDoram
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Mohammed Al Khabrani
Ra sân: Guga
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
2 - 2 Georgios Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 7.2 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 4 | 45 | 6.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

