FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Riyadh, 20h55 ngày 08/02
Al Kholood
-0.25 1.06
+0.25 0.76
2.5 0.90
u 0.70
2.15
2.70
3.15
-0 1.06
+0 1.00
1 0.86
u 0.74
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh
0 - 1 Ibraheem Bayesh Kiến tạo: Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Marzouq Hussain Tambakti
Nawaf Al-HawsawiRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Kiến tạo: Mohammed Hussain Sawan
Kiến tạo: Mohammed Hussain Sawan
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Bernard Mensah
Mohammed Al-AqelRa sân: Sekou Lega
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
3 - 2 Mohamed Konate
Nawaf Al-AbidRa sân: Marzouq Hussain Tambakti
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Nawaf Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 58 | 8.1 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 1 | 69 | 7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 52 | 6.3 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 0 | 89 | 7.9 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 68 | 9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 31 | 7.5 | |
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 13 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 61 | 6.7 | |
| 77 | Sekou Lega | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 30 | 6.7 | ||
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

