FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 20/02
Al Kholood
-0.5 1.14
+0.5 0.64
2.75 1.00
u 0.72
2.14
2.80
3.28
-0.25 1.14
+0.25 0.64
1 0.84
u 0.86
2.55
3.83
2.07
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Riyadh
0 - 1 Teddy Okou Kiến tạo: Enes Sali
0 - 2 Leandro Antunes Kiến tạo: Teddy Okou
Teddy Okou
Enes Sali
Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Abdulrahman Al-Dosari
Hazazi Sulaiman YahyaRa sân: Enes Sali
Sergio GonzálezRa sân: Ahmed Al Siyahi
Ra sân: Iker Kortajarena Canellada
Sultan HarunRa sân: Toze
Ra sân: Mansour Camara
Khalil Al-AbsiRa sân: Teddy Okou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 9 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 30 | Mohammed Alshammari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Majed Khalifah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 99 | Guga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Mansour Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 1 | 84 | 6.2 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 2 | 48 | 8.5 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 30 | 7 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 4 | 44 | 7.5 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 98 | Enes Sali | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Ahmed Al Siyahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

