FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Shabab, 22h00 ngày 07/11
Al Kholood
+0.75 0.74
-0.75 0.96
2.5 0.85
u 0.85
3.90
1.70
3.30
+0.25 0.74
-0.25 1.03
1 0.90
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Shabab
Mohammed HarbushRa sân: Nawaf Al-Sadi
0 - 1 Abderrazak Hamdallah
Mohammed Harbush
0 - 2 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Daniel Castelo PodenceRa sân: Haroune Camara
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Mohammed Al ShwirekhRa sân: Robert Renan
Ra sân: Abdullah Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 2 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 68 | 7 | |
| 33 | Abdullah Al-Muaiouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 70 | Haroune Camara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 3 | 0 | 93 | 7.9 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 59 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

