FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Kholood vs Al-Taawon, 21h30 ngày 04/04
Al Kholood
-0 0.65
+0 1.05
2.5 0.73
u 1.00
2.20
2.60
3.20
-0 0.65
+0 1.05
1 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Kholood vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Kholood vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Kholood vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Kholood vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Kholood vs Al-Taawon
0 - 1 Roger Martinez
Roger Martinez
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Renne Alejandro Rivas Alezones
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Sultan Mandash
Faycal FajrRa sân: Renne Alejandro Rivas Alezones
0 - 2 Abdelhamid Sabiri
Ra sân: Myziane Maolida
Ra sân: Mohammed Hussain Sawan
Aschraf El Mahdioui
Ra sân: Hammam Al-Hammami
Lucas ChavezRa sân: Musa Barrow
Sultan Al-FarhanRa sân: Aschraf El Mahdioui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Kholood VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Kholood vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 63 | 8.1 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 63 | 5.7 | |
| 99 | Majed Khalifah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 1 | 100 | 7.6 | |
| 70 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 7 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 45 | 7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 2 | 71 | 7.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 66 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

