FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al Kholood, 22h35 ngày 14/02
Al Najma(KSA)
+0.25 0.85
-0.25 0.93
2.75 0.92
u 0.80
2.75
2.13
3.43
-0 0.85
+0 0.70
1 0.70
u 1.00
3.25
2.71
2.17
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Najma(KSA) vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Najma(KSA) vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Najma(KSA) vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al Kholood
Kiến tạo: Lazaro Vinicius Marques
Hassan Al-AsmariRa sân: Sultan Al-Shahri
Kiến tạo: Felippe Cardoso
Ra sân: Nabil Emad
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Kevin NDoram
Majed KhalifahRa sân: Kevin NDoram
Ra sân: David Tijanic
Ra sân: Bilal Boutobba
Juan Juan Cozzani
2 - 1 Ramiro Enrique
Abdulaziz Al-Aliwa Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 7.7 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 38 | Shaquille Pinas | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 41 | 6 | |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 70 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

