FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC, 01h00 ngày 24/10
Al Najma(KSA)
+1.75 0.86
-1.75 0.96
3.25 0.75
u 0.85
8.40
1.18
5.50
+0.75 0.86
-0.75 0.75
1.25 0.70
u 0.90
6.4
1.55
2.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC
Ali Majrashi Penalty cancelled
Rayan Hamed
0 - 1 Firas Al-Buraikan
Zakaria Al HawsawRa sân: Rayan Hamed
Enzo Millot
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
Franck Kessie Goal cancelled
Matheus GoncalvesRa sân: Saleh Aboulshamat
Ivan ToneyRa sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Nasser Al-Haleel
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Franck Kessie
Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Abdullah Al-Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 43 | 8.6 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 48 | 7.2 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 58 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

