FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud, 02h00 ngày 01/03
Al Najma(KSA)
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.75 0.79
u 0.93
1.90
3.20
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 0.74
u 0.96
2.4
3.8
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud
0 - 1 Saleh Al-Abbas Kiến tạo: Abdulaziz Hetalh
Juan Sebastian Pedroza
Muath Faquihi
Kiến tạo: Felippe Cardoso
Mateo BorrellRa sân: Juan Sebastian Pedroza
Abdulaziz Hetalh Penalty awarded
1 - 2 Christian Bassogog
Ra sân: Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Goncalo Rodrigues
Ghassan HawsawiRa sân: Abdulaziz Hetalh
Khaled Al-LazamRa sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: David Tijanic
Tokmac NguenRa sân: Christian Bassogog
Khaled Al-Lazam
Ra sân: Nasser Al-Haleel
1 - 3 Tokmac Nguen Kiến tạo: Khaled Al-Lazam
Mohammed JuhaifRa sân: Burak Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 4 | 68 | 6.2 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 22 | 95.65% | 6 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 4 | 29 | 7.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 90 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 9 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 58 | 6.1 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 17 | 7.3 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

