FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad, 22h40 ngày 20/09
Al Najma(KSA)
+1.25 0.95
-1.25 0.75
3.5 0.85
u 0.75
4.80
1.38
4.50
+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.25 1.00
u 0.80
4.75
2.1
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad
Jan-Carlo SimicRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Houssem Aouar Goal cancelled
Mario Mitaj
Houssem Aouar
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Saleh Al-Shehri
Ra sân: Abdulelah Al-Shammeri
Saad Al Mousa
Ra sân: Ali Jasim El-Aibi
Steven Bergwijn
Ra sân: Fahad Al-Abdulraziq
0 - 1 Ngolo Kante Kiến tạo: Abdulrahman Al-Oboud
Ra sân: Lazaro Vinicius Marques
Ahmed Al JulaydanRa sân: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | ||
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Fahad Al-Abdulraziq | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 6.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

