FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Najma(KSA) vs Al-Nassr, 02h00 ngày 26/02
Al Najma(KSA)
+2.25 0.94
-2.25 0.88
3.75 0.88
u 0.84
11.00
1.13
7.00
+1 0.94
-1 0.70
1.75 0.94
u 0.76
8
1.38
3.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Najma(KSA) vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Najma(KSA) vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Najma(KSA) vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Najma(KSA) vs Al-Nassr
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Penalty awarded
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Sadio Mane
0 - 2 Kingsley Coman
Ra sân: Victor Braga
0 - 3 Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Lazaro Vinicius Marques
Ra sân: Nasser Al-Haleel
0 - 4 Sadio Mane Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ayman YahyaRa sân: Joao Felix Sequeira
Abdulrahman GhareebRa sân: Sadio Mane
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Rakan Al-Tulayhi
Ali Al-HassanRa sân: Marcelo Brozovic
Mohammed Khalil MaranRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: David Tijanic
0 - 5 Inigo Martinez Berridi Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ali Al-Hassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Najma(KSA) VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Najma(KSA) vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 33 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 4.7 | |
| 87 | Walid Al-Enezi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 2 | Vitor Vargas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 66 | 5.3 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 54 | 9.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 4 | 66 | 7.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 51 | 78.46% | 0 | 3 | 74 | 7.4 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

