FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 14/03
Al Qadsiah
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.75 1.02
u 0.70
2.20
2.75
3.30
-0 0.98
+0 1.06
1 0.74
u 0.96
2.8
3.3
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Ivan Toney
Ivan Toney
Ra sân: Waleed Al-Ahmed
0 - 2 Valentin Atangana Edoa Kiến tạo: Wenderson Galeno
Valentin Atangana Edoa
Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Franck Kessie
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Jehad Thakri
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Mohammed SulaimanRa sân: Ali Majrashi
Eid Al-MuwalladRa sân: Valentin Atangana Edoa
Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Ziyad Mubarak Al Johani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 8.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 8 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.4 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 31 | 7.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 45 | 6.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 4 | 14 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

