FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Akhdoud, 21h40 ngày 25/10
Al Qadsiah
-1.5 0.75
+1.5 0.95
3 0.70
u 0.90
1.28
6.30
4.60
-0.5 0.75
+0.5 0.89
1.25 0.89
u 0.71
1.76
5.5
2.23
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Akhdoud
Mohammed Abo Abd
Ra sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Qasim Al-Oujami
Ra sân: Christopher Bonsu Baah

Mohammed Abo Abd
Petros Matheus dos Santos Araujo
Naif AsseryRa sân: Blaz Kramer
Saud SalemRa sân: Christian Bassogog
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Saleh Al-HarthiRa sân: Khaled Narey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 73 | 7.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 3 | 1 | 83 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 5 | 0 | 99 | 7.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 9 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 69 | 54 | 78.26% | 5 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 6 | 0 | 82 | 6.8 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 54 | 7.6 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

