FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 24/02
Al Qadsiah
-1.5 0.80
+1.5 0.98
3.25 0.92
u 0.80
1.25
7.35
5.25
-0.75 0.80
+0.75 0.76
1.25 0.75
u 0.95
1.7
6
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Jack Hendry
Kiến tạo: Nahitan Nandez
Radhi Al-OtaibeRa sân: Madallah Alolayan
Joao Costa
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Mohau NkotaRa sân: Matija Gluscevic
Abdullah Khateeb
Faris Al Ghamdi

Abdullah Khateeb
Ra sân: Mateo Retegui
Awad DahalRa sân: Joao Costa
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Ahmed Hassan Koka
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 1 | 73 | 8.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 2 | 73 | 9.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 7 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 0 | 64 | 8.9 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 67 | 8.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 61 | 7.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 96 | 7.7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 55 | 9 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 58 | 5.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 71 | Matija Gluscevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 48 | 6 | |
| 6 | Faris Al Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 24 | Jalal Adel Al-Salem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

