FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Fateh, 00h30 ngày 08/02
Al Qadsiah
-1.25 0.90
+1.25 0.88
3 0.83
u 0.89
1.32
6.30
4.85
-0.5 0.90
+0.5 0.98
1.25 0.70
u 1.00
1.78
5.4
2.58
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Fateh
0 - 1 Matias Ezequiel Vargas Martin Kiến tạo: Wesley Delgado
Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Wesley Delgado
Ra sân: Gabriel Carvalho
Ziyad Maher AljariRa sân: Wesley Delgado
Ra sân: Jehad Thakri
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Mohammed Al SahihiRa sân: Sofiane Bendebka
Abdul Aziz Al-FawazRa sân: Naif Masoud
Mohammed Al Sahihi
Mohammed Al-SarnoukhRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Mohamed RifaatRa sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 5 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 53 | 7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 8 | 2 | 90 | 8.1 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 19 | Haitham Asiri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 74 | 69 | 93.24% | 5 | 0 | 92 | 7 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 6 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 20 | Gabriel Carvalho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 54 | 7 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 79 | 61 | 77.22% | 6 | 0 | 122 | 8 | |
| 27 | Eyad Housa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

