FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Khaleej, 22h15 ngày 19/09
Al Qadsiah
-1 1.00
+1 0.70
2.5 0.57
u 1.20
1.55
4.00
3.90
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1.25 1.00
u 0.80
1.83
6
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Khaleej
Paolo FernandesRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Joshua King Penalty cancelled
Georgios Masouras Goal cancelled
Joshua King
Ra sân: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Hamad Al-JayzaniRa sân: Saeed Al-Hamsl
Majed Omar KanabahRa sân: Murad Al-Hawsawi
1 - 1 Joshua King Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ra sân: Julian Quinones
Kiến tạo: Turki Al Ammar
Mansour HamziRa sân: Dimitrios Kourbelis
Georgios Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 32 | 7.6 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 4 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 2 | 63 | 7.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 5 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 93 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

