FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Qadsiah vs Al-Taawoun, 02h00 ngày 01/03
Al Qadsiah
-1.25 0.78
+1.25 1.00
3 0.79
u 0.93
1.33
6.30
4.75
-0.5 0.78
+0.5 0.90
1.25 0.89
u 0.81
1.86
5.5
2.41
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Qadsiah vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Qadsiah vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Qadsiah vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Qadsiah vs Al-Taawoun
0 - 1 Marin Petkov Kiến tạo: Angelo Fulgini
Bassam Al Hurayji
Victor HugoRa sân: Bassam Al Hurayji
Ra sân: Waleed Al-Ahmed
Ra sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Fahad Al RashidiRa sân: Angelo Fulgini
Saif Rashad MohamedRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Qadsiah VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Qadsiah vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 76 | 74 | 97.37% | 7 | 1 | 90 | 7.3 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 3 | 81 | 7.5 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 19 | 0 | 107 | 8.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 51 | 6.7 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 44 | 7 | |
| 66 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 5.5 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 74 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

