FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al Kholood, 01h00 ngày 27/05
Al Raed 1
+0.5 0.98
-0.5 0.83
2.75 0.77
u 0.83
3.10
1.85
3.40
+0.25 0.98
-0.25 0.98
1 0.63
u 0.97
4
2.3
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al Kholood
Hammam Al-Hammami
0 - 1 Jackson Muleka Kyanvubu Kiến tạo: Hammam Al-Hammami
Ra sân: Abdullah Al-Yousef
Farhah Al-ShamraniRa sân: Hammam Al-Hammami
Kevin NDoram
Ra sân: Yousri Bouzok
0 - 2 Myziane Maolida
Myziane Maolida Goal awarded
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Mohammed JahfaliRa sân: William Troost-Ekong
Mohammed Hussain SawanRa sân: Alex Collado Gutierrez
Mohammed Hussain Sawan
Meshari Al OufiRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Bassem Al-AriniRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Salomon Tweh
Ra sân: Ayoub Qasmi
Ra sân: Mehdi Abeid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 7 | 0 | 75 | 8.2 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 6.7 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 70 | Mohammed Jahfali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 6 | 4 | 4 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 26 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

