FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Akhdoud, 22h00 ngày 30/09
Al Raed
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Akhdoud
Andrei Burca
0 - 1 Saviour Godwin Kiến tạo: Hussain Al-Zabdani
Kiến tạo: Amir Sayoud
Masalah Al-ShaekhRa sân: Florin Lucian Tanase
Saviour Godwin
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Oumar Gonzalez
Eid Al-Muwallad
Sharafi Al-SaleemRa sân: Awdh Khamis Faraj
Leandre Tawamba Kana Penalty awarded
1 - 2 Andrei Burca
Hamad Al-MansourRa sân: Alex Collado Gutierrez
Saleh Al-HarthiRa sân: Saviour Godwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 75 | 7.2 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 8.1 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 78 | 6.4 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 6.7 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 99 | Saviour Godwin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 52 | 8 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Sharafi Al-Saleem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

