FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Akhdoud, 22h15 ngày 20/01
Al Raed
+0.5 0.60
-0.5 1.10
2.5 1.05
u 0.67
3.16
2.10
3.00
-0 0.60
+0 0.63
1 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Akhdoud
0 - 1 Juan Sebastian Pedroza Kiến tạo: Ibrahima Kone
Ra sân: Ayoub Qasmi
Ra sân: Nayef Abdullah Hazazi
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Mohammed Al Saeed
0 - 2 Christian Bassogog
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Hamad Al-Jayzani
Ra sân: Mehdi Abeid
Hussain Al-ZabdaniRa sân: Awdh Khamis Faraj
Mohanad Al-Qaydhi
Eid Al-Muwallad
Saleh Al-HarthiRa sân: Christian Bassogog
Mohammed JuhaifRa sân: Saviour Godwin
Ibrahima Kone

Ibrahima Kone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 2 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 70 | Moses Turay | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.2 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 45 | 8.5 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

