FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 03/03
Al Raed
+0.25 0.74
-0.25 0.96
2.5 0.90
u 0.70
2.65
2.20
3.40
-0 0.74
+0 0.61
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Ettifaq
Mohammed Yousef
Abdulbaset Ali Al HindiRa sân: Mohammed Yousef
Kiến tạo: Yousri Bouzok
Mukhtar AliRa sân: Josen Escobar
Georginio WijnaldumRa sân: Abdullah Radif
Madallah Alolayan
Abdullah Mohammed Madu
Ahmed BamsaudRa sân: Madallah Alolayan
Radhi Al-OtaibeRa sân: Abdullah Mohammed Madu
Ra sân: Karim El Berkaoui
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Yousri Bouzok
1 - 1 Abdullah Khateeb Kiến tạo: Joao Costa
Abdulelah Al Malki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 38 | 6.4 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 6 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 25 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 0 | 107 | 7 | |
| 24 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 1 | 87 | 7.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 36 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 4 | 2 | 80 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

