FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Fateh, 22h05 ngày 26/10
Al Raed
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.5 0.80
u 0.80
2.10
2.80
3.15
-0 0.86
+0 1.05
1 0.71
u 0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Fateh
Suhayb Al Zaid
Othman Al-Othman
Amaar Al DohaimRa sân: Jason Denayer
Marwane Saadane
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Mohamed Amine SbaiRa sân: Othman Al-Othman
Amaar Al Dohaim
Saad Al SharfaRa sân: Suhayb Al Zaid
Abdullah Al-AnaziRa sân: Nooh Al-Mousa
2 - 1 Abdullah Al-Anazi Kiến tạo: Saad Al Sharfa
Ra sân: Mohammed Al-Dosari
Ra sân: Mohammed Fouzair
Ra sân: Amir Sayoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 3 | 2 | 81 | 7.4 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 14 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 6 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | ||
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

