FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Fateh, 22h00 ngày 27/10
Al Raed
+0.5 0.56
-0.5 1.14
3 0.75
u 0.85
2.46
2.16
3.60
+0.25 0.56
-0.25 1.00
1.25 0.71
u 0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Fateh
0 - 1 Tawfiq Buhumaid Kiến tạo: Mourad Batna
Abdullah Al-Mogren
0 - 2 Cristian Tello Herrera Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
Mohammed Al FuhaidRa sân: Abbas Sadiq Alhassan
Salem Al NajdiRa sân: Tawfiq Buhumaid
Ali El-ZubaidiRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Yahya Sunbul Mubarak
Ali El-Zubaidi
Nooh Al-MousaRa sân: Abdullah Al-Mogren
Ra sân: Hamad Al-Jayzani
Ra sân: Mamadou Loum Ndiaye
Qasim Al-OujamiRa sân: Lucas Zelarrayan
Jacob Rinne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 6.7 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 44 | 7.9 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

