FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Feiha, 21h00 ngày 29/02
Al Raed 1
-0 0.64
+0 1.06
2.5 0.91
u 0.80
2.15
2.85
3.00
-0 0.64
+0 1.20
1 1.03
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Feiha
Abdulraoof Al-DeqeelRa sân: Vladimir Stojkovic
Saud ZidanRa sân: Mohammed Al Baqawi
0 - 1 Nawaf Al-Harthi Kiến tạo: Fashion Sakala
Kiến tạo: Khalid Al Subaie
NClomande Ghislain Konan
Sultan MandashRa sân: Abdulrahman Al Safari
Osama Al KhalafRa sân: Nawaf Al-Harthi
1 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Sultan Mandash
Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Mubarak Al-Rajeh
Ra sân: Mohammed Al-Dosari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 31 | 7.6 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 60 | 6 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 67 | 7.3 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 60 | 51 | 85% | 1 | 3 | 82 | 7.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 47 | 8.4 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 0 | 94 | 6.2 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 46 | 7.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

