FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 16/05
Al Raed
+1.75 0.65
-1.75 1.05
3 0.70
u 0.90
7.00
1.26
4.70
+0.75 0.65
-0.75 0.90
1.25 0.70
u 0.90
5.4
1.65
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Ittihad
Hamed Yousef Al-ShanqitiRa sân: Predrag Rajkovic
1 - 1 Steven Bergwijn Kiến tạo: Abdulrahman Al-Obood
1 - 2 Danilo Luis Helio Pereira Kiến tạo: Unai Hernandez
1 - 3 Abdulrahman Al-Obood
Hamed AlghamdiRa sân: Houssem Aouar
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Ra sân: Amir Sayoud
Abdulaziz Al BishiRa sân: Unai Hernandez
Ra sân: Mubarak Al-Rajeh
Ra sân: Ayoub Qasmi
Abdulaziz Al Bishi
Ra sân: Karim El Berkaoui
Ra sân: Mehdi Abeid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 5.6 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 70 | 7.8 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 64 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 68 | 53 | 77.94% | 3 | 0 | 84 | 9.1 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 47 | Hamed Yousef Al-Shanqiti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

