FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Khaleej, 02h00 ngày 02/04
Al Raed
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.91
u 0.80
93.44
1.05
6.63
-0.25 0.90
+0.25 0.75
1 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Khaleej
Lisandro Lopez
Naif MasoudRa sân: Lisandro Lopez
0 - 1 Khaled Narey
Fawaz Awadh Al-Torais
Ra sân: Yahya Sunbul Mubarak
Ra sân: Amir Sayoud
Mohamed SherifRa sân: Abdullah Al-Salem
Arif Al HaydarRa sân: Fawaz Awadh Al-Torais
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Omar Al-OudahRa sân: Mansour Hamzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 5 | 27 | 7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 5 | 76 | 7.1 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 65 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 74 | 7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 2 | 63 | 7 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 59 | 43 | 72.88% | 10 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 13 | Omar Shami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 46 | 23 | 50% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 47 | Mohammed Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 58 | 7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 61 | 7 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Omar Al-Oudah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

