FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Orubah, 20h20 ngày 23/11
Al Raed
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 0.90
u 0.70
2.20
2.66
3.15
-0.25 1.03
+0.25 0.61
1 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Orubah
0 - 1 Ismael Kandouss Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
Kiến tạo: Amir Sayoud
Ibrahim Al-ZubaidiRa sân: Abdulmalik Al-Shammari
Cristian Tello HerreraRa sân: Fahad Al Zubaidi
Karlo Muhar
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Kiến tạo: Amir Sayoud
Ra sân: Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Hamad Al-Jayzani
Hamed Al-MaghatiRa sân: Nawaf Al Qamiri
Mohammed Al-QarniRa sân: Husein Al Shuwaish
Ra sân: Mehdi Abeid
Ra sân: Karim El Berkaoui
Ra sân: Amir Sayoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 2 | 63 | 7.8 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 4 | 48 | 8.7 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 4 | 78 | 7 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | ||
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

