FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Qadasiya, 01h00 ngày 28/08
Al Raed
+0.75 0.96
-0.75 0.74
2.75 0.70
u 0.90
4.20
1.50
4.00
+0.25 0.96
-0.25 0.70
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Qadasiya
Gaston Alvarez
Mohammed QasemRa sân: Gaston Alvarez
Cameron PuertasRa sân: Ali Hazazi
Mohammed Qasem
Turki Al AmmarRa sân: Abdulaziz Al Othman
0 - 1 Turki Al Ammar Kiến tạo: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
Ra sân: Yahya Sunbul Mubarak
Ra sân: Hamad Al-Jayzani
Qasim Al-OujamiRa sân: Julian Quinones
Hussain Al-NattarRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Rakan Al-Dosari | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.2 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 89 | 8.1 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 6.2 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 6 | 1 | 69 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

