FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Shabab, 21h10 ngày 25/02
Al Raed
+1 0.80
-1 0.90
2.5 0.67
u 1.10
4.65
1.52
4.00
+0.25 0.80
-0.25 0.78
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Shabab
0 - 1 Cristian Guanca
Ra sân: Abdullah Hazazi
Robert Renan
Majed AbdullahRa sân: Daniel Castelo Podence
Glen KamaraRa sân: Haroune Camara
Ra sân: Yousri Bouzok
Majed Omar KanabahRa sân: Mohamed Al-Thani
1 - 2 Cristian Guanca Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Mohammed Al ShwirekhRa sân: Cristian Guanca
Ra sân: Ayoub Qasmi
Nawaf Al-SadiRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 78 | 8.6 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 61 | 7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 56 | 6.8 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 0 | 79 | 8.7 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 31 | Georgi Bushchan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 15 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 101 | 85 | 84.16% | 3 | 0 | 123 | 8.4 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 90 | Majed Abdullah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

