FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Al-Tai, 22h00 ngày 11/05
Al Raed
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.5 0.73
u 0.87
2.08
2.68
3.38
-0 0.80
+0 1.00
1 0.69
u 0.91
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Al-Tai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Al-Tai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Al-Tai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Al-Tai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Al-Tai
Tareq Abdullah
0 - 1 Ibrahim Alnakhli Kiến tạo: Virgil Misidjan
Kiến tạo: Amir Sayoud
Andrei CordeaRa sân: Salman Al-Muwashar
Abdulrahman Al-HarthiRa sân: Virgil Misidjan
Ahmer KhalilRa sân: Bernard Mensah
Robert Bauer
Ra sân: Firas Alghamdi
Safwan AljohaniRa sân: Abdulaziz Majrashi
Jamal BajandouhRa sân: Tareq Abdullah
Ra sân: Karim El Berkaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Al-Tai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Al-Tai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 62 | 7.6 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 98 | 7.1 | |
| 23 | Ahmad Al-Harbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 66 | 8.1 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 88 | 78 | 88.64% | 6 | 1 | 104 | 7.9 |
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 6 | 26 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 3 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 47 | 7.5 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 86 | Ahmer Khalil | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

