FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Raed vs Dhamk, 22h05 ngày 10/01
Al Raed
+0.75 0.80
-0.75 0.90
2.5 0.95
u 0.75
4.30
1.70
3.30
+0.25 0.80
-0.25 0.95
1 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al Raed vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Raed vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Raed vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Raed vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Raed vs Dhamk
Ayman Fallatah
0 - 1 Nicolae Stanciu Kiến tạo: Georges-Kevin Nkoudou Mbida
Ra sân: Mubarak Al-Rajeh
Noor Al-RashidiRa sân: Ayman Fallatah
Ra sân:
Ra sân: Saleh Jamaan Al Amri
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Nayef Abdullah Hazazi
0 - 2 Farouk Chafai Kiến tạo: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Khalid Al Subaie
Meshari Al NemerRa sân: Habib Diallo
Nicolae Stanciu↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Raed VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Raed vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 39 | 70.91% | 6 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Moses Turay | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 63 | 8.2 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 5 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 7.4 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 44 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

