FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Shorta vs Al-Ahli SFC, 01h15 ngày 23/12
Al Shorta
+0.5 0.90
-0.5 0.88
2.75 0.82
u 0.90
3.20
1.88
3.60
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1.25 0.97
u 0.73
4.05
2.2
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Shorta vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Shorta vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Shorta vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Shorta vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Shorta vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Roger Ibanez Da Silva Kiến tạo: Ivan Toney
0 - 2 Ivan Toney Kiến tạo: Wenderson Galeno
Ra sân: Hasan Raed
Ra sân: Mahmoud Mawas
Saleh AboulshamatRa sân: Fahad Al Rashidi
0 - 3 Wenderson Galeno Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
Ra sân: Mustafa Saadoon
0 - 4 Saleh Aboulshamat Kiến tạo: Ivan Toney
Zakaria Al HawsawRa sân: Wenderson Galeno
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
0 - 5 Ziyad Mubarak Al Johani
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Matheus Goncalves
Mohammed SulaimanRa sân: Merih Demiral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Shorta VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Shorta vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 29 | Mohammed Dawood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 12 | Hasan Raed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 28 | Hussein Jabbar | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 32 | 4.9 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 67 | 5.7 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 55 | 5.3 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 0 | 92 | 7.1 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 6.1 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 46 | 8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 81 | 8.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 3 | 48 | 7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 8.3 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

