FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Shorta vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 20/10
Al Shorta
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.75
u 0.95
4.00
1.80
3.30
+0.25 0.95
-0.25 1.03
1 0.75
u 1.05
4
2.4
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Shorta vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Shorta vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Shorta vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Shorta vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Shorta vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Mehdi Ashabi
Danilo Luis Helio Pereira
1 - 1 Moussa Diaby Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
1 - 2 Fabio Henrique Tavares
Ra sân: Boubacar Moumouni

Danilo Luis Helio Pereira
Ahmed AlghamdiRa sân: Roger Fernandes
1 - 3 Houssem Aouar Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Abdulrazzaq Qasim
Ra sân: Hussein Ali Wahid
1 - 4 Houssem Aouar Kiến tạo: Moussa Diaby
Saleh Al-ShehriRa sân: Ahmed Al Julaydan
Ahmed SharahiliRa sân: Houssem Aouar
Ra sân: Hussein Jabbar
Mahamadou Doumbia
Fawaz Al-SagourRa sân: Moussa Diaby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Shorta VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Shorta vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 14 | Boubacar Moumouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 5.3 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Mehdi Ashabi | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 27 | Ameer Sabah Khudhair | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 42 | 6 | |
| 15 | Ahmed Yahia Alwan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

