FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Shorta vs Al-Sadd, 01h15 ngày 16/09
Al Shorta
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 0.78
u 0.89
2.65
2.24
3.50
+0.25 0.80
-0.25 1.10
1 0.80
u 1.00
3.75
2.6
2.2
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Shorta vs Al-Sadd hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Shorta vs Al-Sadd, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Shorta vs Al-Sadd, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Shorta vs Al-Sadd hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Shorta vs Al-Sadd
Ra sân: Ahmed Farhan
Ra sân: Leonel Ateba
Ra sân: Ameer Sabah Khudhair
1 - 1 Hassan Khalid Al-Haydos Kiến tạo: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Tarek SalmanRa sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Tarek Salman
Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al BayatiRa sân: Hassan Khalid Al-Haydos
Giovani Henrique Amorim da SilRa sân: Mostafa Tarek Mashaal
Ra sân: Bassam Shakir
Ra sân: Abdulrazzaq Qasim
Youcef AttalRa sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Shorta VS Al-Sadd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Shorta vs Al-Sadd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Shorta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mahmoud Mawas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Rewan Amin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Hussein Ali Wahid | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 21 | Shareef Abdulkadhim | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Manaf Younis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Ahmed Farhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Moises Lucas da Silva Evangelista | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 0 | Ahmed Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 23 | Mustafa Saadoon | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Bassam Shakir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Leonel Ateba | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 0 | 82 | 8.4 | |
| 25 | Abdulrazzaq Qasim | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 27 | Ameer Sabah Khudhair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 4 | 1 | 59 | 6.9 |
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hassan Khalid Al-Haydos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 11 | Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 14 | Mostafa Tarek Mashaal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

