FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Al Duhail, 20h45 ngày 20/10
Al Wahda(UAE)
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.50
u 1.50
2.18
2.75
3.50
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1.25 0.98
u 0.83
2.6
3.4
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Wahda(UAE) vs Al Duhail hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al Duhail, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Wahda(UAE) vs Al Duhail, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Wahda(UAE) vs Al Duhail hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al Duhail
Yousef Aymen
0 - 1 Krzysztof Piatek Kiến tạo: Adil Boulbina
Jean-Charles Castelletto
Ibrahima BambaRa sân: Bassam Hisham Al Rawi
Ibrahima Bamba
Marco Verratti
Tahsin Mohammed JamshidRa sân: Benjamin Bourigeaud
Karim BoudiafRa sân: Adil Boulbina
Ra sân: Caio Canedo Correia
Homam AhmedRa sân: Sultan Al Brake
Ismaeel Mohammad MohammadRa sân: Edmilson Junior Paulo da Silva
Ra sân: Dusan Tadic
Ra sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Omar Kharbin
Ra sân: Brahima Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al Duhail
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 5 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 1 | Mohamed Al Shamsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 6 | 2 | 71 | 7 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 91 | 78 | 85.71% | 0 | 1 | 106 | 6.9 | |
| 8 | Edmilson Junior Paulo da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 6 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Ismaeel Mohammad Mohammad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Karim Boudiaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 58 | 5.6 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 7.8 | |
| 16 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 5 | Bassam Hisham Al Rawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 24 | Homam Ahmed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 77 | Adil Boulbina | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 81 | Tahsin Mohammed Jamshid | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

